public relations
/'pʌblikri'leiʃnz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều, thường viết tắt là PR):
- Quan hệ công chúng: Một hoạt động quản lý nhằm xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ tốt đẹp, sự hiểu biết và thiện cảm giữa một tổ chức, cá nhân với công chúng và các nhóm đối tượng liên quan.
- Ngành quan hệ công chúng: Lĩnh vực chuyên môn hoặc bộ phận trong một tổ chức chịu trách nhiệm về các hoạt động này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company hired a firm to handle its public relations. (Công ty đã thuê một hãng để xử lý quan hệ công chúng của mình.)
- Good public relations are essential for a politician's image. (Quan hệ công chúng tốt là yếu tố thiết yếu cho hình ảnh của một chính trị gia.)
- She works in public relations for a major tech company. (Cô ấy làm việc trong ngành quan hệ công chúng cho một công ty công nghệ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in charge of public relations": phụ trách mảng/quan hệ công chúng.
- He is in charge of public relations for the event. (Anh ấy phụ trách quan hệ công chúng cho sự kiện.)
- "a public relations campaign/effort/exercise": một chiến dịch/nỗ lực/bài tập quan hệ công chúng.
- The charity launched a public relations campaign to raise awareness. (Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch quan hệ công chúng để nâng cao nhận thức.)
- "a public relations disaster/fiasco": một thảm họa/thất bại về quan hệ công chúng.
- The product recall turned into a public relations disaster. (Việc thu hồi sản phẩm đã trở thành một thảm họa quan hệ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Public relations officer (PRO) (n): Nhân viên/quan chức phụ trách quan hệ công chúng.
- You should contact the public relations officer for more information. (Bạn nên liên hệ với nhân viên quan hệ công chúng để biết thêm thông tin.)
- Publicist (n): Chuyên viên quan hệ báo chí, người làm PR (thường cho cá nhân, người nổi tiếng).
- The actor's publicist issued a statement to the press. (Chuyên viên quan hệ báo chí của nam diễn viên đã ra thông cáo cho báo giới.)
Từ đồng nghĩa
- Communications (n): Truyền thông (nghĩa rộng, có thể bao gồm PR).
- Image management (n): Quản lý hình ảnh.
- Reputation management (n): Quản lý danh tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "public relations")
Thành ngữ liên quan
- Spin (spin control): (Hành động) đưa ra cách diễn giải hoặc thông tin có lợi nhất về một tình huống tiêu cực, thường được thực hiện bởi các chuyên gia PR hoặc chính trị gia.
- The government is putting a positive spin on the economic report. (Chính phủ đang đưa ra cách diễn giải tích cực về báo cáo kinh tế.)
danh từ
- mối liên hệ với quần chúng, mối quan hệ với quần chúng